perfoliate leaf

perfoliate leaf

A perfoliate leaf encircles the stem completely.

Định nghĩa

Danh từ: xuyên thân (một loại phần gốc ôm trọn vào thân cây, khiến thân cây dường như xuyên qua ).

  • xuyên thân một dạng đặc biệt trong thực vật học, nơi phần gốc của phát triển bao quanh toàn bộ thân cây, tạo ra ấn tượng rằng thân cây đâm xuyên qua phiến .
dụ sử dụng
  • ( xuyên thân của cây kim ngân một đặc điểm nổi bật.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu xuyên thân để hiểu cách thực vật thích nghi với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit perfoliate leaves": thể hiện đặc điểm xuyên thân.

    • Some species of the genus Bupleurum exhibit perfoliate leaves. (Một số loài thuộc chi Bupleurum thể hiện xuyên thân.)
  • "perfoliate leaf structure": cấu trúc xuyên thân.

    • The perfoliate leaf structure allows the stem to appear as if it passes through the leaf blade. (Cấu trúc xuyên thân cho phép thân cây trông như thể xuyên qua phiến .)
Biến thể từ gần giống
  • Perfoliate (tính từ): tính chất xuyên thân.

    • The perfoliate arrangement is rare in the plant kingdom. (Sự sắp xếp xuyên thân hiếm trong giới thực vật.)
  • Perfoliation (danh từ): hiện tượng xuyên thân.

    • Perfoliation occurs when the leaf base completely surrounds the stem. (Hiện tượng xuyên thân xảy ra khi phần gốc bao quanh hoàn toàn thân cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf clasping: ôm thân (mô tả cách ôm quanh thân, nhưng không nhất thiết hoàn toàn).
  • Stem-perforated leaf: thân xuyên qua (mô tả tương tự, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "perfoliate leaf", đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "perfoliate leaf".)